Tiếng Trung TVBeta
Lộ trình học
🔢
Trình độ: Sơ cấp · Cơ bản

Số đếm

Video bài giảng

Từ vựng

12 từ vựng
líng
[liŋ˧˥]
Chạm vào thẻ để xem nghĩa
0️⃣
Số không
· líng

Số 0.

[i˥]
Chạm vào thẻ để xem nghĩa
1️⃣
Số một
·

Số 1.

èr
[ɚ˥˩]
Chạm vào thẻ để xem nghĩa
2️⃣
Số hai
· èr

Số 2.

sān
[san˥]
Chạm vào thẻ để xem nghĩa
3️⃣
Số ba
· sān

Số 3.

[sɹ̩˥˩]
Chạm vào thẻ để xem nghĩa
4️⃣
Số bốn
·

Số 4.

[u˨˩]
Chạm vào thẻ để xem nghĩa
5️⃣
Số năm
·

Số 5.

liù
[ljou̯˥˩]
Chạm vào thẻ để xem nghĩa
6️⃣
Số sáu
· liù

Số 6.

[t͡ɕʰi˥]
Chạm vào thẻ để xem nghĩa
7️⃣
Số bảy
·

Số 7.

[pa˥]
Chạm vào thẻ để xem nghĩa
8️⃣
Số tám
·

Số 8.

jiǔ
[t͡ɕjou̯˨˩]
Chạm vào thẻ để xem nghĩa
9️⃣
Số chín
· jiǔ

Số 9.

shí
[ʂʐ̩˧˥]
Chạm vào thẻ để xem nghĩa
🔟
Số mười
· shí

Số 10.

bǎi
[pai̯˨˩]
Chạm vào thẻ để xem nghĩa
💯
Một trăm
· bǎi

Số 100.