Lộ trình học
🎨
Trình độ: Sơ cấp · Cơ bản
Màu sắc
Video bài giảng
Từ vựng
11 từ vựng红色
hóngsè
[xʊŋ˧˥ sɤ˥˩]
Chạm vào thẻ để xem nghĩa
🔴
Màu đỏ
红色 · hóngsè
Màu của lửa, máu.
黄色
huángsè
[xwaŋ˧˥ sɤ˥˩]
Chạm vào thẻ để xem nghĩa
🟡
Màu vàng
黄色 · huángsè
Màu của nắng, vàng.
蓝色
lánsè
[lan˧˥ sɤ˥˩]
Chạm vào thẻ để xem nghĩa
🔵
Màu xanh dương
蓝色 · lánsè
Màu của bầu trời, biển.
绿色
lǜsè
[ly˥˩ sɤ˥˩]
Chạm vào thẻ để xem nghĩa
🟢
Màu xanh lá
绿色 · lǜsè
Màu của cây cỏ.
黑色
hēisè
[xei̯˥ sɤ˥˩]
Chạm vào thẻ để xem nghĩa
⚫
Màu đen
黑色 · hēisè
Màu tối nhất.
白色
báisè
[pai̯˧˥ sɤ˥˩]
Chạm vào thẻ để xem nghĩa
⚪
Màu trắng
白色 · báisè
Màu sáng nhất.
橙色
chéngsè
[ʈ͡ʂʰɤŋ˧˥ sɤ˥˩]
Chạm vào thẻ để xem nghĩa
🟠
Màu cam
橙色 · chéngsè
Màu của quả cam.
紫色
zǐsè
[t͡sɹ̩˨˩ sɤ˥˩]
Chạm vào thẻ để xem nghĩa
🟣
Màu tím
紫色 · zǐsè
Màu của hoa cà.
粉色
fěnsè
[fən˨˩ sɤ˥˩]
Chạm vào thẻ để xem nghĩa
🌸
Màu hồng
粉色 · fěnsè
Màu hồng nhạt.
灰色
huīsè
[xwei̯˥ sɤ˥˩]
Chạm vào thẻ để xem nghĩa
🩶
Màu xám
灰色 · huīsè
Màu giữa đen và trắng.
颜色
yánsè
[jɛn˧˥ sɤ˥˩]
Chạm vào thẻ để xem nghĩa
🎨
Màu sắc
颜色 · yánsè
Từ chỉ chung màu sắc.