Tiếng Trung TVBeta
Lộ trình học
🕐
Trình độ: Sơ cấp · Đời sống

Thời gian & Ngày tháng

Video bài giảng

Từ vựng

11 từ vựng
今天
jīntiān
[t͡ɕin˥ tʰjɛn˥]
Chạm vào thẻ để xem nghĩa
📅
Hôm nay
今天 · jīntiān

Ngày hiện tại.

明天
míngtiān
[miŋ˧˥ tʰjɛn˥]
Chạm vào thẻ để xem nghĩa
➡️
Ngày mai
明天 · míngtiān

Ngày kế tiếp.

昨天
zuótiān
[t͡swo˧˥ tʰjɛn˥]
Chạm vào thẻ để xem nghĩa
⬅️
Hôm qua
昨天 · zuótiān

Ngày trước hôm nay.

现在
xiànzài
[ɕjɛn˥˩ t͡sai̯˥˩]
Chạm vào thẻ để xem nghĩa
Bây giờ
现在 · xiànzài

Thời điểm hiện tại.

星期
xīngqī
[ɕiŋ˥ t͡ɕʰi˥]
Chạm vào thẻ để xem nghĩa
🗓️
Tuần / Thứ
星期 · xīngqī

Tuần lễ, thứ trong tuần.

yuè
[ɥɛ˥˩]
Chạm vào thẻ để xem nghĩa
🌙
Tháng
· yuè

Tháng trong năm.

nián
[njɛn˧˥]
Chạm vào thẻ để xem nghĩa
🎍
Năm
· nián

Năm.

diǎn
[tjɛn˨˩]
Chạm vào thẻ để xem nghĩa
🕐
Giờ (đúng)
· diǎn

Dùng để nói giờ: mấy giờ.

分钟
fēnzhōng
[fən˥ ʈ͡ʂʊŋ˥]
Chạm vào thẻ để xem nghĩa
⏱️
Phút
分钟 · fēnzhōng

Đơn vị phút.

早上
zǎoshang
[t͡sau̯˨˩ ʂaŋ]
Chạm vào thẻ để xem nghĩa
🌅
Buổi sáng
早上 · zǎoshang

Thời gian buổi sáng.

晚上
wǎnshang
[wan˨˩ ʂaŋ]
Chạm vào thẻ để xem nghĩa
🌃
Buổi tối
晚上 · wǎnshang

Thời gian buổi tối.