中Tiếng Trung TVBeta
Về bài 1
📖

Học từ vựng

教学楼前面有一个小花园

23
từ mới
5
chặng
0
đã thuộc

Mỗi chặng học 5 từ. Xem thẻ từ trước, nghe cách đọc, rồi trả lời câu hỏi. Từ nào chưa nhớ sẽ được hỏi lại.

Toàn bộ 23 từ của bài

🏢
办公楼bàngōng lóu

toà nhà văn phòng

💼
办公室bàngōngshì

văn phòng

🧱
墙qiáng

bức tường

😴
休息xiūxi

nghỉ ngơi

🏃
运动yùndòng

vận động, tập thể thao

里lǐ

phía trong

里面lǐmian

phía trong

外wài

phía ngoài

外面wàimian

phía ngoài

下xià

phía dưới

下面xiàmian

phía dưới

上shàng

phía trên

上面shàngmian

phía trên

前qián

phía trước

前面qiánmian

phía trước

后hòu

phía sau

后面hòumian

phía sau

💪
锻炼duànliàn

tập luyện, tập thể dục

旁边pángbiān

bên cạnh

中间zhōngjiān

giữa, ở giữa

📷
照相zhàoxiàng

chụp ảnh

📚
整齐zhěngqí

ngăn nắp

🚻
洗手间xǐshǒujiān

nhà vệ sinh