中Tiếng Trung TVBeta
Về bài 11
📖

Học từ vựng

学校运动会

11
từ mới
3
chặng
0
đã thuộc

Mỗi chặng học 5 từ. Xem thẻ từ trước, nghe cách đọc, rồi trả lời câu hỏi. Từ nào chưa nhớ sẽ được hỏi lại.

Toàn bộ 11 từ của bài

🏆
比赛bǐsài

cuộc thi, trận đấu

🤏
少shǎo

ít

🏟️
运动会yùndònghuì

hội thao

😨
怕pà

sợ

😄
笑xiào

cười

💪
努力nǔlì

cố gắng, nỗ lực

💯
百bǎi

trăm

最zuì

nhất

📣
加油jiāyóu

cố lên

🍀
机会jīhuì

cơ hội

💬
交流jiāoliú

giao lưu