Về bài 3
📖
Học từ vựng
我们要送上一份爱心
11
từ mới
3
chặng
0
đã thuộc
Mỗi chặng học 5 từ. Xem thẻ từ trước, nghe cách đọc, rồi trả lời câu hỏi. Từ nào chưa nhớ sẽ được hỏi lại.
Toàn bộ 11 từ của bài
捐赠juānzèng
quyên góp
活动huódòng
hoạt động
🏫
小学xiǎoxué
Tiểu học
意义yìyì
ý nghĩa
🙋
参加cānjiā
tham gia
❤️
爱心àixīn
trái tim yêu thương
送sòng
tặng, cho
份fèn
phần
🏊
游泳yóuyǒng
bơi
吧ba
nhé, đi (dùng cuối câu cầu khiến)
困难kùnnan
khó khăn