Về bài 5
📖
Học từ vựng
越南教师节
13
từ mới
3
chặng
0
đã thuộc
Mỗi chặng học 5 từ. Xem thẻ từ trước, nghe cách đọc, rồi trả lời câu hỏi. Từ nào chưa nhớ sẽ được hỏi lại.
Toàn bộ 13 từ của bài
🎓
教师节Jiàoshī Jié
ngày Nhà giáo
⏪
上shàng
trước
⏩
下xià
sau, tiếp theo
🎉
庆祝qìngzhù
chúc mừng
🗓️
打算dǎsuàn
dự định
🎁
礼物lǐwù
món quà
💐
束shù
bó (hoa)
👫
一起yìqǐ
cùng, cùng nhau
🎭
表演biǎoyǎn
biểu diễn
🎬
节目jiémù
tiết mục
🎤
唱歌chàng gē
hát
💃
跳舞tiào wǔ
khiêu vũ, nhảy múa
就jiù
sẽ, liền, thì