Về bài 6
📖
Học từ vựng
你喜欢什么节日
12
từ mới
3
chặng
0
đã thuộc
Mỗi chặng học 5 từ. Xem thẻ từ trước, nghe cách đọc, rồi trả lời câu hỏi. Từ nào chưa nhớ sẽ được hỏi lại.
Toàn bộ 12 từ của bài
🎈
节日jiérì
lễ, tết
🌕
中秋节Zhōngqiū Jié
tết Trung thu
🎪
热闹rènao
náo nhiệt
🟰
一样yíyàng
giống nhau (dùng để so sánh)
🥮
月饼yuèbing
bánh Trung thu
🌾
面粉miànfěn
bột mì
⚖️
斤jīn
cân (của Trung Quốc, tương đương 0,5 kg)
克kè
gam
🎄
圣诞节Shèngdàn Jié
lễ Giáng sinh
🍫
巧克力qiǎokèlì
sô cô la
📏
公里gōnglǐ
ki lô mét
🏪
商店shāngdiàn
cửa hàng